csalárd megtévesztés
C2
Hungary
deceit
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
deceit
C2
Mẫu sử dụng:
csalárd megtévesztés miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
legal concept of harmful deception
Chủ đề
law
|fraud
|deception
|civil_liability
|business
|finance
Định nghĩa
In law, the act of deliberately making a false statement or hiding the truth, causing another person to suffer loss or damage.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.