csalétek
B2
Hungary
bait
DANH TỪ
B2
2
bait
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
food used to catch animals
Chủ đề
animals
|fishing
|trapping
|pest_control
|nature
Định nghĩa
Food or another substance used to attract fish or other animals so that they can be caught or killed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.