Hungary - Anh

csalódást okozó

B1 Hungary
disappointing
B1
1
Mẫu sử dụng:
csalódást okozó + főnév; valami csalódást okozó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not as good as hoped
Chủ đề
expectations |evaluation |negative |emotion |quality |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Not as good, successful, or enjoyable as expected, so that it causes disappointment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký