Hungary - Anh

csáp

B1 Hungary
antenna
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
animal sensory feeler
Chủ đề
animal_body |insects |senses |touch |smell |zoology |animals |nature |science |body
Định nghĩa

One of the long, thin feelers on the head of an insect, crab, or similar animal, used for sensing touch, smell, or movement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký