Hungary - Anh

csapadék

B1 Hungary
precipitation, precipitate
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rain, snow, and similar water
Chủ đề
weather |atmosphere |water |rain |snow |nature
Định nghĩa

Any form of water, such as rain, snow, sleet, or hail, that falls from the atmosphere to the Earth’s surface.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
solid formed from a solution
Chủ đề
chemistry |laboratory |substance |solution |science
Định nghĩa

A solid substance that forms in a liquid and separates out from it during a chemical reaction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký