csapágykő
C2
Hungary
jewel
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
jewel
C2
Mẫu sử dụng:
óraszerkezetben használt csapágykő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hard bearing stone in a watch
Chủ đề
watchmaking
|mechanics
|bearings
|friction
|technical
|technology
|science
Định nghĩa
A small piece of very hard material, typically synthetic ruby or sapphire, used as a bearing in a watch or clock mechanism to reduce friction and wear.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.