Hungary - Anh

csappantyú

C2 Hungary
primer
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
a töltény csappantyúja; az ütőszeg ráüt a csappantyúra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small charge that ignites propellant
Chủ đề
firearms |ammunition |ignition |explosive |technical |technology
Định nghĩa

A small component containing an explosive compound that is struck or heated to ignite the main propellant charge in a firearm cartridge or similar ammunition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký