csavaranya
B2
Hungary
nut
DANH TỪ
B2
1
nut
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
metal fastener used with bolt
Chủ đề
hardware
|fasteners
|metal
|tools
|mechanics
|technology
|work
Định nghĩa
A small metal block with a threaded hole, screwed onto a bolt to fasten things together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.