Hungary - Anh

cselekvőképesség

C1 Hungary
competence
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vki cselekvőképessége; cselekvőképességét megállapítják/korlátozzák
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mental capacity in law
Chủ đề
law |medicine |mental_capacity |consent |trial |mental_health |health
Định nghĩa

The mental ability of a person to understand information, make decisions, and take part in legal processes, such as standing trial or giving consent.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký