Hungary - Anh

csendes időszak

B1 Hungary
slack
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
csendes időszak vmiben/vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period of low activity
Chủ đề
low_activity |business |seasonality |quiet_period |work |time
Định nghĩa

A period of time when activity, work, or demand is lower than usual.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký