Hungary - Anh

csengés

B1 Hungary
ring
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
csengő/harang/telefon csengése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sound made by a bell or phone
Chủ đề
sound |notification |devices |communication |daily_life
Định nghĩa

The clear resonant sound produced by a bell, telephone, or similar device when it is struck or activated.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký