csengés
B1
Hungary
ring
DANH TỪ
B1
1
ring
A2
Mẫu sử dụng:
csengő/harang/telefon csengése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sound made by a bell or phone
Chủ đề
sound
|notification
|devices
|communication
|daily_life
Định nghĩa
The clear resonant sound produced by a bell, telephone, or similar device when it is struck or activated.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.