Hungary - Anh

cseppent

B1 Hungary
instill
ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
valamit valamibe cseppent
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put drops of liquid into something
Chủ đề
medicine |liquid |application |eye_drops |medical_procedure |health
Định nghĩa

To put a liquid into something in small amounts, especially by dropping it in, as with eye drops or ear drops.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký