Hungary - Anh

cserébe

B1 Hungary
for
B1
2
Mẫu sử dụng:
valamiért cserébe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
indicating exchange or payment
Chủ đề
exchange |price |payment |trade |finance |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to show what is given in exchange for something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký