Hungary - Anh

cserkész

B1 Hungary
scout
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Member of the Scouts organization
Chủ đề
youth |organization |outdoors |teamwork |citizenship |education |relationships
Định nghĩa

A boy or girl, usually a child or teenager, who belongs to the Scouts, a youth organization that teaches outdoor skills, teamwork, and good citizenship.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký