csibe
A2
Hungary
chick
DANH TỪ
A2
1
chick
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
young chicken or other bird
Chủ đề
animals
|birds
|young_animals
|farming
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
A very young bird, especially a domestic chicken, that has recently hatched.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.