Hungary - Anh

csicsereg

B2 Hungary
chirp
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
„…”, csicseregte; valamit csicsereg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
say something cheerfully and briefly
Chủ đề
speech |cheerfulness |voice |manner |communication |emotions
Định nghĩa

To say something in a cheerful, lively way, often in a high voice.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký