Hungary - Anh

csicsergés

B1 Hungary
chatter
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
madarak csicsergése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
series of rapid short sounds
Chủ đề
animal_sounds |machine_noise |repeated_sounds |noise |weapons |nature |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A series of quick, repeated short sounds, as made by animals, machines, or objects.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký