Hungary - Anh

csiklandoz

B1 Hungary
tickle
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valakit/valakinek valamijét csiklandozza
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
touch lightly to cause laughter
Chủ đề
body_touch |play |laughter |sensitivity |body_health |daily_life |relationships
Định nghĩa

To touch someone lightly, especially on a sensitive part of the body, in a way that makes them laugh or feel an itchy sensation.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valakinek a torkát/orrát csiklandozza
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause an itchy throat feeling
Chủ đề
body_sensation |irritation |throat |nose |cough_sneeze |body_health
Định nghĩa

To cause a slight irritating or itchy feeling, especially in the throat or nose, often making someone want to cough or sneeze.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký