csiklandozás
B1
Hungary
tickle
DANH TỪ
B1
1
tickle
A2
Mẫu sử dụng:
csiklandozást érez valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a light itchy touch sensation
Chủ đề
body_touch
|sensation
|laughter
|itching
|body_health
|daily_life
Định nghĩa
A light touch or sensation that makes you want to laugh or scratch.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.