csiklandozó érzés
B1
Hungary
tickle
DANH TỪ
B1
1
tickle
B1
Mẫu sử dụng:
csiklandozó érzés a torokban/orrban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a slight urge to cough
Chủ đề
body_sensation
|irritation
|throat
|nose
|cough_sneeze
|body_health
Định nghĩa
A slight irritating feeling in the throat or nose that makes you want to cough or sneeze.
DANH TỪ
B1
2
tickle
A2
Mẫu sử dụng:
csiklandozó érzés valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a light itchy touch sensation
Chủ đề
body_touch
|sensation
|laughter
|itching
|body_health
|daily_life
Định nghĩa
A light touch or sensation that makes you want to laugh or scratch.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.