csikorgás
B1
Hungary
scrape, squeal
DANH TỪ
B2
1
scrape
B2
Mẫu sử dụng:
vmi csikorgása vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
harsh sound from rubbing
Chủ đề
sound
|friction
|surface
|noise
|event
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A rough, unpleasant noise made when something scrapes against a hard surface.
DANH TỪ
B1
2
squeal
A2
Mẫu sử dụng:
a fék/gumi csikorgása; gumicsikorgás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A long, high-pitched sound
Chủ đề
sound
|high_pitch
|noise
|voice
|vehicles
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
A long, sharp, high-pitched cry or noise.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.