csikorgat
B2
Hungary
grind
ĐỘNG TỪ
B2
2
grind
B2
Mẫu sử dụng:
[vki] csikorgatja a fogát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rub hard with friction or noise
Chủ đề
friction
|sound
|wear
|body
|vehicles
|daily_life
Định nghĩa
To rub or press something firmly against another surface, often producing a harsh noise or gradually wearing it away.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.