Hungary - Anh

csíkoz

B2 Hungary
stripe, streak
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
csíkoz vmit; csíkokkal csíkoz be vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark something with stripes
Chủ đề
marking |decoration |surface |painting |pattern |road |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

To mark or decorate something with long, narrow bands of color, material, or texture.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmivel csíkoz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mark with long narrow lines
Chủ đề
surface |marking |line |liquid |appearance |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cover or mark something with long, narrow lines of color, liquid, dirt, or a similar substance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký