Hungary - Anh

csilingelő

B2 Hungary
silvery
B2
2
Mẫu sử dụng:
csilingelő nevetés/hang
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a light, clear, bell-like sound
Chủ đề
sound |voice |music |clarity |high_pitch |communication |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing a voice, laugh, or musical sound that is light, clear, and often high-pitched, similar to the sound of small bells.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký