Hungary - Anh

csillámporral díszít

B1 Hungary
glitter
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit csillámporral díszít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover or decorate with glitter
Chủ đề
crafts |decoration |surface |sparkle |diy |arts_entertainment |daily_life
Định nghĩa

To cover or decorate something with glitter material so that it shines with many small, bright points.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký