csillár
A2
Hungary
lustre
DANH TỪ
A2
ARCHAIC
1
lustre
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
old term for a chandelier
Chủ đề
lighting
|ceiling_fixture
|decoration
|interior
|glass_crystal
|housing
|daily_life
Định nghĩa
An old or specialized term for a chandelier, especially a decorative glass or crystal light fitting with many branches.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.