csináltat
B1
Hungary
get
ĐỘNG TỪ
B1
2
get
B1
Mẫu sử dụng:
megcsináltat/megjavíttat/kitisztíttat valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause someone to do something
Chủ đề
causation
|persuasion
|arrangement
|services
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make someone do something or cause them to experience something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.