Hungary - Anh

csináltat

B1 Hungary
get
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megcsináltat/megjavíttat/kitisztíttat valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause someone to do something
Chủ đề
causation |persuasion |arrangement |services |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To make someone do something or cause them to experience something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký