Hungary - Anh

csíravonal

C2 Hungary
germ
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
csíravonalbeli mutáció; a csíravonal sejtjei
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cell line that forms sperm or eggs
Chủ đề
biology |genetics |reproduction |cells |inheritance |science |body
Định nghĩa

In biology, a cell or group of cells that develops into reproductive cells, such as sperm or eggs, and passes genetic information to the next generation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký