Hungary - Anh

csiripel

B1 Hungary
sing, chirp
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
csiripel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make high-pitched continuous sound
Chủ đề
animal_sound |birds |sound |high_pitch |nature |communication
Định nghĩa

To produce a high-pitched, continuous, and often pleasant sound, as made by birds or certain objects.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
madár csiripel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make short high bird sounds
Chủ đề
animal_sound |birds |insects |high_pitch |nature |animals |sound
Định nghĩa

(Of a small bird or insect) to make a short, high-pitched sound repeatedly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký