Hungary - Anh

csirkecsík

B1 Hungary
tender
DANH TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
csirkecsíkok sült krumplival/mártogatóssal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fried strip of chicken meat
Chủ đề
food |chicken |fast_food |fried_food |snack |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A strip or small piece of chicken meat, often from the breast, that is coated in batter or breadcrumbs and usually fried or baked.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký