Hungary - Anh

csivitel

B2 Hungary
chatter
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
madár vagy más magas hangú állat csivitel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make rapid short sounds
Chủ đề
animal_sounds |machine_noise |repeated_sounds |high_pitch |noise |nature |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

To make quick, repeated, often high-pitched sounds, like those made by some animals, machines, or objects.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký