Hungary - Anh

csodál

B1 Hungary
admire
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
csodál vkit/vmit; csodál vkit/vmit vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Look at with respect
Chủ đề
respect |approval |appreciation |esteem |character |core_vocabulary
Định nghĩa

To regard someone or something with respect, approval, or warm appreciation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký