Hungary - Anh

csodálattal néz

B1 Hungary
admiration
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
csodálattal néz vkire/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pleasurable, approving observation
Chủ đề
visual_perception |gaze |approval |wonder |beauty |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of looking at something with pleasure, approval, or wonder.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký