Hungary - Anh

csökkenő

A2 Hungary
downward
A2
1
Mẫu sử dụng:
csökkenő + tendencia/érték/mennyiség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
decreasing in level or amount
Chủ đề
trend |decrease |quantity |economics |prices |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Showing or describing movement or change to a lower level, value, or amount, especially over a period of time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký