csomagolóanyag
B1
Hungary
wrap
DANH TỪ
B1
1
wrap
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Material used for covering or packing
Chủ đề
packaging
|materials
|protection
|food_storage
|gifts
|moving
|daily_life
Định nghĩa
Paper, plastic, or other material used to cover, protect, or pack an object, especially food or gifts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.