Hungary - Anh

csomagtartó

A2 Hungary
boot, trunk
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Car's rear storage space
Chủ đề
car |storage |travel |british_english |transportation |daily_life
Định nghĩa

The enclosed space at the back of a car used for carrying luggage or other items (mainly British English; 'trunk' in American English).

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
autó csomagtartója; csomagtartóba tesz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
storage space at back of car
Chủ đề
vehicle |car |storage |luggage |transportation |travel |daily_life
Định nghĩa

The enclosed storage compartment at the back of a car, used for carrying luggage and other items.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký