Hungary - Anh

csont

A2 Hungary
bone
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hard skeletal structure
Chủ đề
anatomy |skeleton |body |vertebrates |animals |science
Định nghĩa

A hard, rigid organ that forms part of the skeleton of vertebrate animals.

DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bone as animal treat/toy
Chủ đề
pets |dogs |chewing |animal_food |animals |daily_life
Định nghĩa

A piece of animal bone given to a pet, especially a dog, to chew on as food or amusement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký