csöpögés
B1
Hungary
drip
DANH TỪ
B1
1
drip
B1
Mẫu sử dụng:
vmi csöpögése; állandó csöpögés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sound or action of dripping
Chủ đề
liquid
|drops
|sound
|repetition
|leak
|daily_life
|nature
Định nghĩa
The repeated small sound or action of liquid falling in drops, especially slowly over time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.