Hungary - Anh

csorba

B2 Hungary
chip
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
csorba van vmin/vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small broken piece
Chủ đề
damage |fragments |hard_objects |materials |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A small, thin piece of something that has broken off from a larger solid object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký