Hungary - Anh

csorbát ejt

C1 Hungary
bruise
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
csorbát ejt vkinek a büszkeségén vagy önérzetén
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To hurt feelings or pride
Chủ đề
emotions |feelings |pride |insult |criticism |relationships
Định nghĩa

To cause someone emotional pain or damage their confidence, often by criticism or rejection.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký