Hungary - Anh

csörgő

A2 Hungary
rattle
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
baby toy that makes noise
Chủ đề
baby |toy |sound |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A small toy, often for babies, that makes a rattling sound when it is shaken.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký