Hungary - Anh

csorog

A2 Hungary
dribble, run
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
(folyadék) csorog vmin/vhova; lecsorog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
flow in small drops
Chủ đề
liquid |drops |thin_stream |movement |daily_life |body |food_and_drink
Định nghĩa

To let a liquid fall or run in small drops or a thin, irregular stream.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
csorog (le/fel)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Flow like liquid or gas
Chủ đề
nature |liquid |movement |body |science |core_vocabulary
Định nghĩa

For a liquid, gas, or similar substance to move freely in a particular direction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký