Hungary - Anh

csóva

B2 Hungary
plume, tail
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a column of smoke or steam
Chủ đề
smoke |steam |dust |air |column |trail |environment |weather |science
Định nghĩa

A long, thin cloud or column of smoke, steam, dust, or similar material rising into the air or spreading out from a source.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
üstökös/füst/láng csóvája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
End part extending from something
Chủ đề
object_parts |protrusion |shape |sky_objects |core_vocabulary
Định nghĩa

A part that sticks out at the end of something, resembling an animal's tail in shape or position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký