csövön vezet
B2
Hungary
pipe
ĐỘNG TỪ
B2
1
pipe
B1
Mẫu sử dụng:
valamit valahová csövön/vezetéken vezet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Send through pipes or tubes
Chủ đề
transport
|plumbing
|fluids
|gas
|sound
|routing
|technology
|science
Định nghĩa
To transport liquids, gases, sounds, or other substances through a pipe or tube.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.