Hungary - Anh

csúcsidő

B2 Hungary
rush
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
ebédidős csúcsidő; csúcsidőben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Busy period with high demand
Chủ đề
peak_time |business |customers |workload |service |demand |work
Định nghĩa

A period when a place is extremely busy with customers or activity, especially in business contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký