csúcsmagasság
B2
Hungary
ceiling
DANH TỪ
B2
2
ceiling
C1
Mẫu sử dụng:
repülőgép csúcsmagassága
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Maximum flying altitude of aircraft
Chủ đề
aviation
|aircraft
|altitude
|technical_specification
|maximum
|travel
|transportation
Định nghĩa
The highest altitude at which an aircraft can maintain level flight under standard conditions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.