Hungary - Anh

csüggedten

B2 Hungary
dismally
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sadly; without cheer
Chủ đề
sadness |discouragement |emotion |speech |emotions |communication
Định nghĩa

In a sad, discouraged, or depressed way, showing little hope or happiness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký