Hungary - Anh

csuha

B2 Hungary
habit, frock
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Clothing worn by monks or nuns
Chủ đề
religion |clothing |monastic_life |uniform
Định nghĩa

The distinctive clothing or costume worn by members of a religious order or by clergy.

DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long robe worn by clergy
Chủ đề
religion |christianity |clergy |religious_clothing |monastic_life |clothing
Định nghĩa

A long, loose outer garment worn as part of the traditional dress of some Christian clergy or members of religious orders.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký