csukva
A2
Hungary
shut
A2
1
shut
A1
Mẫu sử dụng:
csukva van; csukva tart vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a closed position/state
Chủ đề
state
|openings
|doors
|windows
|eyes
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a position where an opening is covered and passage is blocked.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.