Hungary - Anh

csüngő

B2 Hungary
pendulous
B2 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hanging down loosely
Chủ đề
hanging |drooping |appearance |objects |plants |nature
Định nghĩa

Hanging down freely and often moving slightly because it is not supported; dangling or drooping.

C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
csüngő + testrész/szövet/képlet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hanging body part or growth
Chủ đề
anatomy |medicine |biology |tissue |morphology |hanging |health
Định nghĩa

In anatomy, medicine, or biology, describing a body part or growth that hangs down in a loose way because of its shape or attachment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký